Bảng giá
Phí ClaimWinger: sau khi thu hồi
Không trả trước; phí được tính trên khoản bồi thường thực sự thu hồi. Nếu không có khoản chi trả, không có phí ClaimWinger.
30% + VAT nếu áp dụng
30% khoản bồi thường thu hồi cộng VAT nếu áp dụng. Không trả trước.
Phí sau khi thu hồi
Không trả trước; phí được tính trên khoản bồi thường thực sự thu hồi. Nếu không có khoản chi trả, không có phí ClaimWinger.
Ví dụ thanh toán
| Mục | 250 EUR | 400 EUR | 600 EUR |
|---|---|---|---|
| Bồi thường | 250.00 EUR | 400.00 EUR | 600.00 EUR |
| Phí ClaimWinger | 75.00 EUR | 120.00 EUR | 180.00 EUR |
| VAT và nơi cư trú | 17.25 EUR | 27.60 EUR | 41.40 EUR |
| Phí ClaimWinger + VAT | 92.25 EUR | 147.60 EUR | 221.40 EUR |
| Bạn nhận | 157.75 EUR | 252.40 EUR | 378.60 EUR |
Phí bao gồm
- đánh giá ban đầu
- khiếu nại hãng bay
- xử lý từ chối
- dịch thuật hợp lý
- nâng cấp khi cần
VAT và nơi cư trú
VAT phụ thuộc vào nơi cư trú và tư cách người tiêu dùng hoặc doanh nghiệp.
Bắt đầu miễn phí
Kiểm tra xem hồ sơ có đáng theo đuổi không.
FAQ
1. ClaimWinger tính phí bao nhiêu?
Phí là 30% khoản bồi thường thu hồi được, cộng VAT nếu áp dụng. Không cần trả trước.
2. Khi nào bị trừ phí?
Chỉ sau khi hãng bay đã trả tiền bồi thường.
3. Dịch thuật hoặc khiếu nại nâng cấp có tính riêng không?
Với hồ sơ được nhận, các bước hợp lý được bao gồm trong mô hình phí sau khi thu hồi.